bed of roses

bed of roses

A gardener tends to a bed of roses in the afternoon sun.

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): "Bed of roses" (nghĩa đen: luống hoa hồng) một thành ngữ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một tình huống hoặc cuộc sống dễ dàng, thoải mái không khó khăn. Thành ngữ này thường được dùng trong câu phủ định (như "not a bed of roses") để nhấn mạnh rằng điều đó không hề đơn giản hay dễ chịu như tưởng tượng.

Lưu ý: Trong ngữ cảnh thực vật, "bed of roses" vẫn giữ nghĩa đen một luống hoa hồng (một khu vực đất trồng hoa hồng). Tuy nhiên, với tư cách một thành ngữ, mang nghĩa bóng phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • (Làm cha mẹ không phải một chuyện dễ dàng.)
  • ( ấy nghĩ công việc mới sẽ thật nhàn nhã, nhưng hóa ra lại rất căng thẳng.)
  • (Cuộc sốngnông thôn thường được lý tưởng hóa như một điều dễ chịu, nhưng cũng những thử thách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not all a bed of roses": nhấn mạnh rằng điều đó không hoàn toàn dễ dàng.

    • Fame and fortune are not all a bed of roses. (Danh tiếng tài sản không hoàn toàn chuyện dễ dàng.)
  • "far from a bed of roses": rất xa với sự dễ dàng.

    • The journey through the desert was far from a bed of roses. (Cuộc hành trình qua sa mạc chẳng hề dễ dàng chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bed of thorns (nghĩa bóng): cuộc sống đầy khó khăn (trái nghĩa với "bed of roses").
  • Roses all the way (thành ngữ): mọi thứ đều thuận lợi, suôn sẻ.
    • It wasn't roses all the way for the startup. (Không phải lúc nào công ty khởi nghiệp cũng gặp thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cakewalk (n): việc dễ dàng.
  • Walk in the park (thành ngữ): việc dễ như đi dạo trong công viên.
  • Piece of cake (thành ngữ): việc dễ như ăn bánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bed of roses".
Thành ngữ liên quan
  • Life of Riley: cuộc sống xa hoa, nhàn hạ.
    • He won the lottery and is living the life of Riley. (Anh ấy trúng số đang sống cuộc đời nhàn hạ.)
  • Sugarcoat something: làm cho điều đó trở nên dễ chịu hơn thực tế.
    • Don't sugarcoat the situation; it's not a bed of roses. (Đừng hồng tình huống; không hề dễ dàng đâu.)